靈期

líng qī linh kì

Hán Việt: linh kì · Pinyin: líng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死期; 帝王登基之日; 指修道成仙或神灵降临之时; 发迹得意之期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.死期。 2.帝王登基之日。 3.指修道成仙或神灵降临之时。 4.发迹得意之期。