靈木

líng mù linh mộc

Hán Việt: linh mộc · Pinyin: líng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指松柏之属; 神异的树木; 即冥灵。传说中的长寿木名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指松柏之属。 2.神异的树木。 3.即冥灵。传说中的长寿木名。