靈材

líng cái linh tài

Hán Việt: linh tài · Pinyin: líng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍奇的木材。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.珍奇的木材。