靈槓

líng gāng linh cống

Hán Việt: linh cống · Pinyin: líng gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (cống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抬棺材的杠子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抬棺材的杠子。