靈杵

líng chǔ linh xử

Hán Việt: linh xử · Pinyin: líng chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指传说中月中白兔的捣药杵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指传说中月中白兔的捣药杵。