靈極 líng jí · linh cực Hán Việt: linh cực · Pinyin: líng jí Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 極 (cực)Pinyinlíng jíHán Việtlinh cựcCấu tạo靈 + 極 · linh + cực nghĩa thành phần: linh + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指君主; 指君位。Tân Hoa Tự Điển 1.指君主。 2.指君位。