靈構 líng gòu · linh cấu Hán Việt: linh cấu · Pinyin: líng gòu Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 構 (cấu)Pinyinlíng gòuHán Việtlinh cấuCấu tạo靈 + 構 · linh + cấu nghĩa thành phần: linh + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巧夺天工的建筑。Tân Hoa Tự Điển 1.巧夺天工的建筑。