靈果

líng guǒ linh quả

Hán Việt: linh quả · Pinyin: líng guǒ

Tổng quan

linh quả

Cấu tạo: (linh) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh quả

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍奇美好的果实; 佛教语。丝毫不爽的果报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.珍奇美好的果实。 2.佛教语。丝毫不爽的果报。