靈枝

líng zhī linh chi

Hán Việt: linh chi · Pinyin: líng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓名门的后嗣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓名门的后嗣。