靈查 líng chá · linh tra Hán Việt: linh tra · Pinyin: líng chá Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 查 (tra)Pinyinlíng cháHán Việtlinh traCấu tạo靈 + 查 · linh + tra nghĩa thành phần: linh + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"灵槎"。