靈樹

líng shù linh thụ

Hán Việt: linh thụ · Pinyin: líng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神异的树; 特指仙桃树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神异的树。 2.特指仙桃树。