靈桃 líng táo · linh đào Hán Việt: linh đào · Pinyin: líng táo Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 桃 (đào)Pinyinlíng táoHán Việtlinh đàoCấu tạo靈 + 桃 · linh + đào nghĩa thành phần: linh + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的仙桃。三千年结一次果实。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的仙桃。三千年结一次果实。