靈槎

líng chá linh tra

Hán Việt: linh tra · Pinyin: líng chá

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (tra)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"灵查"; 能乘往天河的船筏。典出晋张华《博物志》卷十﹕"近世有人居海渚者﹐年年八月有浮槎去来﹐不失期﹐人有奇志﹐立飞阁于查上﹐多赍粮﹐乘槎而去。" 3.指船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"灵查"。 2.能乘往天河的船筏。典出晋张华《博物志》卷十﹕"近世有人居海渚者﹐年年八月有浮槎去来﹐不失期﹐人有奇志﹐立飞阁于查上﹐多赍粮﹐乘槎而去。" 3.指船。