靈檀 líng tán · linh đàn Hán Việt: linh đàn · Pinyin: líng tán Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 檀 (đàn)Pinyinlíng tánHán Việtlinh đànCấu tạo靈 + 檀 · linh + đàn nghĩa thành phần: linh + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灵台﹐心。Tân Hoa Tự Điển 1.灵台﹐心。