靈歆

líng xīn linh hâm

Hán Việt: linh hâm · Pinyin: líng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (hâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神灵享用的祭品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神灵享用的祭品。