靈歌 linh ca Hán Việt: linh ca Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 歌 (ca)Hán Việtlinh caCấu tạo靈 + 歌 · linh + ca nghĩa thành phần: linh + ca Nghĩa EngCihui 靈歌 línggē* n. <mus.> a spiritual M:²shǒu/⁴zhī