靈氛

líng fēn linh phân

Hán Việt: linh phân · Pinyin: líng fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代善占吉凶者。 2.见"灵芬"。