靈水

líng shuǐ linh thủy

Hán Việt: linh thủy · Pinyin: líng shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有奇特药效的水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有奇特药效的水。