靈池

líng chí linh trì

Hán Việt: linh trì · Pinyin: líng chí

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 池的美称; 道家语。指心灵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.池的美称。 2.道家语。指心灵。