靈湯

líng tāng linh thang

Hán Việt: linh thang · Pinyin: líng tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指温泉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指温泉。