靈河

líng hé linh hà

Hán Việt: linh hà · Pinyin: líng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即银河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即银河。