靈泉

líng quán linh tuyền

Hán Việt: linh tuyền · Pinyin: líng quán

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (tuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对泉水的美称; 道教指人的唾液; 喻纯洁的感情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对泉水的美称。 2.道教指人的唾液。 3.喻纯洁的感情。