靈澤

líng zé linh trạch

Hán Việt: linh trạch · Pinyin: líng zé

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滋润万物的雨水。亦喻君王的恩德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.滋润万物的雨水。亦喻君王的恩德。