靈津

líng jīn linh tân

Hán Việt: linh tân · Pinyin: líng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天河﹐银河; 道教语。指口中津液; 道教语。指呼吸要道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天河﹐银河。 2.道教语。指口中津液。 3.道教语。指呼吸要道。