靈派 líng pài · linh phái Hán Việt: linh phái · Pinyin: líng pài Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 派 (phái)Pinyinlíng pàiHán Việtlinh pháiCấu tạo靈 + 派 · linh + phái nghĩa thành phần: linh + phái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇族﹑宗室。Tân Hoa Tự Điển 1.指皇族﹑宗室。