灵浒 líng hǔ·linh hử Hán Việt: linh hử · Pinyin: líng hǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指晋室。东晋都于建康(今江苏南京)﹐在长江左岸﹐故称。 Cấu tạo: 靈 (linh) + 滸 (hử)Pinyinlíng hǔHán Việtlinh hửCấu tạo靈 + 滸 · linh + hử nghĩa thành phần: linh + hử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指晋室。东晋都于建康(今江苏南京)﹐在长江左岸﹐故称。 Từ liên quan Gần nghĩa滸灣 · 灵𪹂 · 灵丘 · 灵丹 · 灵位 · 灵体 · 灵便 · 灵光