靈海

líng hǎi linh hải

Hán Việt: linh hải · Pinyin: líng hǎi

Tổng quan

Linh Hải

Cấu tạo: (linh) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Linh Hải

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大海。古人以为海中多灵怪异物﹐故称; 脑海。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大海。古人以为海中多灵怪异物﹐故称。 2.脑海。