靈潤 líng rùn · linh nhuận Hán Việt: linh nhuận · Pinyin: líng rùn Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 潤 (nhuận)Pinyinlíng rùnHán Việtlinh nhuậnCấu tạo靈 + 潤 · linh + nhuận nghĩa thành phần: linh + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雨露的美称; 喻恩德。Tân Hoa Tự Điển 1.雨露的美称。 2.喻恩德。