靈液

líng yè linh dịch

Hán Việt: linh dịch · Pinyin: líng yè

Tổng quan

(thần thoại,thần học) máu thần thánh (thần thoại Hy,lạp), (y học) nước vàng (ở vết thương...)

Cấu tạo: (linh) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thần thoại,thần học) máu thần thánh (thần thoại Hy,lạp), (y học) nước vàng (ở vết thương...)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滋润万物的雨露; 仙液; 对水的美称; 唾液。道教以为唾液可以灌溉脏腑﹐润泽肢体﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.滋润万物的雨露。 2.仙液。 3.对水的美称。 4.唾液。道教以为唾液可以灌溉脏腑﹐润泽肢体﹐故称。