靈淑 líng shū · linh thục Hán Việt: linh thục · Pinyin: líng shū Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 淑 (thục)Pinyinlíng shūHán Việtlinh thụcCấu tạo靈 + 淑 · linh + thục nghĩa thành phần: linh + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聪慧秀美; 指聪慧秀美之气。Tân Hoa Tự Điển 1.聪慧秀美。 2.指聪慧秀美之气。