靈清
linh thanh
Hán Việt: linh thanh · Pinyin: líng qīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 道教指由七曜化成的七童之一; 勾销﹐了结; 清楚﹐明白。
- Tân Hoa Tự Điển 1.道教指由七曜化成的七童之一。 2.勾销﹐了结。 3.清楚﹐明白。
Hán Việt: linh thanh · Pinyin: líng qīng