靈淵

líng yuān linh uyên

Hán Việt: linh uyên · Pinyin: líng yuān

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (uyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深渊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深渊。