靈湖 líng hú · linh hồ Hán Việt: linh hồ · Pinyin: líng hú Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 湖 (hồ)Pinyinlíng húHán Việtlinh hồCấu tạo靈 + 湖 · linh + hồ nghĩa thành phần: linh + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即湖。古人以为湖中多灵物﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即湖。古人以为湖中多灵物﹐故称。