靈源

líng yuán linh nguyên

Hán Việt: linh nguyên · Pinyin: líng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对水源的美称; 喻帝绪﹐帝业; 指隐者所居﹑远离尘世之地; 指心灵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对水源的美称。 2.喻帝绪﹐帝业。 3.指隐者所居﹑远离尘世之地。 4.指心灵。