靈溪

líng xī linh khê

Hán Việt: linh khê · Pinyin: líng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (khê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"灵溪"; 对溪流的美称; 水名。在浙江天台西北; 水名。在湖北江陵西; 水名。在湖南永顺东北。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"灵溪"。 2.对溪流的美称。 3.水名。在浙江天台西北。 4.水名。在湖北江陵西。 5.水名。在湖南永顺东北。