靈火 líng huǒ · linh hỏa Hán Việt: linh hỏa · Pinyin: líng huǒ Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 火 (hỏa)Pinyinlíng huǒHán Việtlinh hỏaCấu tạo靈 + 火 · linh + hỏa nghĩa thành phần: linh + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指炼丹之火。Tân Hoa Tự Điển 1.指炼丹之火。