靈煦

líng xù linh hú

Hán Việt: linh hú · Pinyin: líng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (hú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神灵赐予恩惠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神灵赐予恩惠。