靈爽

líng shuǎng linh sảng

Hán Việt: linh sảng · Pinyin: líng shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (sảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指精气; 指自然界的云气; 指神灵﹐神明; 中心﹐内心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指精气。 2.指自然界的云气。 3.指神灵﹐神明。 4.中心﹐内心。

Eng

  • Cihui 靈爽 íngshuǎng s.v. shrewd; quick ◆n. gods and deities