靈物
linh vật
Hán Việt: linh vật · Pinyin: líng wù
Tổng quan
linh vật
Nghĩa
Việt
- Cihui linh vật
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 祥瑞之物; 珍奇神异之物; 神灵﹐神明; 修仙得道之物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.祥瑞之物。 2.珍奇神异之物。 3.神灵﹐神明。 4.修仙得道之物。
Eng
- Cihui 靈物 íngwù n. spiritual beings; supernatural beings