靈狷

líng juàn linh quyến

Hán Việt: linh quyến · Pinyin: líng juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (quyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修道的隐士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修道的隐士。