灵呆

líng dāi linh ngốc

Hán Việt: linh ngốc · Pinyin: líng dāi

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (ngốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神灵之风; 暴风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神灵之风。 2.暴风。