靈玄

líng xuán linh huyền

Hán Việt: linh huyền · Pinyin: líng xuán

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (huyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指玄帝。古代神话中的北方之神; 指有关仙道的玄理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指玄帝。古代神话中的北方之神。 2.指有关仙道的玄理。