靈珠 líng zhū · linh châu Hán Việt: linh châu · Pinyin: líng zhū Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 珠 (châu)Pinyinlíng zhūHán Việtlinh châuCấu tạo靈 + 珠 · linh + châu nghĩa thành phần: linh + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即灵蛇珠; 美珠; 指制造凹凸透镜的球面玻璃体。Tân Hoa Tự Điển 1.即灵蛇珠。 2.美珠。 3.指制造凹凸透镜的球面玻璃体。