靈瑣 líng suǒ · linh tỏa Hán Việt: linh tỏa · Pinyin: líng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 瑣 (tỏa)Pinyinlíng suǒHán Việtlinh tỏaCấu tạo靈 + 瑣 · linh + tỏa nghĩa thành phần: linh + tỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国君宫门; 神灵府宅。Tân Hoa Tự Điển 1.国君宫门。 2.神灵府宅。