靈瑞

líng ruì linh thụy

Hán Việt: linh thụy · Pinyin: líng ruì

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (thụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上天所显示的祥瑞; 指灵异的事物或景象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上天所显示的祥瑞。 2.指灵异的事物或景象。