靈瑟

líng sè linh sắt

Hán Việt: linh sắt · Pinyin: líng sè

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (sắt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湘灵之瑟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.湘灵之瑟。