靈瓜 líng guā · linh qua Hán Việt: linh qua · Pinyin: líng guā Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 瓜 (qua)Pinyinlíng guāHán Việtlinh quaCấu tạo靈 + 瓜 · linh + qua nghĩa thành phần: linh + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的仙瓜。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的仙瓜。