靈界
linh giới
Hán Việt: linh giới · Pinyin: líng jiè
Tổng quan
thế giới tâm linh
Nghĩa
Việt
- Cihui thế giới tâm linh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 靈魂居住的世界。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓最高境界; 神灵世界。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓最高境界。 2.神灵世界。
Eng
- CC-CEDICT spiritual world
- Cihui spiritual world