靈皇 líng huáng · linh hoàng Hán Việt: linh hoàng · Pinyin: líng huáng Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 皇 (hoàng)Pinyinlíng huángHán Việtlinh hoàngCấu tạo靈 + 皇 · linh + hoàng nghĩa thành phần: linh + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对君王的美称; 对神灵的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对君王的美称。 2.对神灵的敬称。