靈監

líng jiān linh giam

Hán Việt: linh giam · Pinyin: líng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓神灵看得一清二楚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓神灵看得一清二楚。